Bảng Gía Xe
FORD RANGER MỚI

♦ Chi tiết sản phẩm ♦ Đăng ký lái thử
|
Phiên bản |
Giá niêm yết |
|
XLS 2.0L 4x2 AT (1 cầu) (Màu Đỏ cam) |
707.000.000 +8.000.000đ |
|
XLS 2.0L 4x4 AT (2 cầu) (Màu Đỏ cam) |
776.000.000 +8.000.000đ |
|
Sport 2.0L 4x4 6AT (2 cầu) |
864.000.000 |
|
Wildtrak 2.0L Bi-Turbo 4x4 10AT (Màu Đỏ cam/ Màu Vàng Luxe) |
979.000.000 +8.000.000đ |
|
Stormtrak 2.0L 4x4 10AT (new) |
1.039.000.000 |
FORD RAPTOR MỚI

♦ Chi tiết sản phẩm ♦ Đăng ký lái thử
|
Phiên bản |
Giá niêm yết |
|
Raptor |
1.299.000.000 +8.000.000 |
FORD EVEREST MỚI
.jpeg)
♦ Chi tiết sản phẩm ♦ Đăng ký lái thử
* Màu trắng tuyết : +8.000.000đ
|
Phiên bản (Thế hệ mới) |
Giá niêm yết |
|
Ambiente 2.0L AT 4x2 |
1.099.000.000 |
|
Sport 2.0L AT 4x2 (màu đen) |
1.178.000.000 |
| Sport SE 2.0L AT 4x2 (new - màu trắng) | 1.199.000.000 |
|
Titanium 2.0L AT 4x2 |
1.299.000.000 |
|
Titanium 2.0L AT 4x4 |
1.468.000.000 |
|
Everest Platium 2.0L AT 4x4 |
1.545.000.000 |
FORD TERRITORY MỚI
.jpg)
♦ Chi tiết sản phẩm ♦ Đăng ký lái thử
|
Phiên bản |
Giá niêm yết |
|
Trend 1.5L 7AT |
739.000.000 |
| Titanium 1.5L 7AT |
819.000.000 |
|
Titanium X 1.5L 7AT |
875.000.000 |
FORD TRANSIT MỚI

♦ Chi tiết sản phẩm ♦ Đăng ký lái thử
|
Phiên bản |
Giá niêm yết |
|
Transit Trend 16 chổ Transit Premium 16 chổ Transit Premium + 18 chổ |
907.000.000 999.000.000 1.091.000.000 |